"phản công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản công" trong tiếng Trung là 反击, đọc là fǎn jī.
反击 nghĩa là gì?
反击 (fǎn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản công".
反击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反击 như thế nào?
Ví dụ: 主队成功反击。 (Đội nhà đã phản công thành công.); 他立刻反击。 (Anh ấy phản công ngay lập tức.).