YiWordsYiWords

tóuxiáng

đầu hàng

động từ tiếng Trung
投降 đầu hàng

Cụm từ thường dùng

xiàngréntóuxiáng
đầu hàng kẻ địch
bèitóuxiáng
buộc phải đầu hàng

Câu ví dụ

jūnduìjīngtóuxiáng
Quân đội đã đầu hàng.
yuàntóuxiáng
Anh ấy không chịu đầu hàng.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"đầu hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu hàng" trong tiếng Trung là 投降, đọc là tóu xiáng.
投降 nghĩa là gì?
投降 (tóu xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu hàng".
投降 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投降 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投降 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经投降。 (Quân đội đã đầu hàng.); 他不愿意投降。 (Anh ấy không chịu đầu hàng.).

Muốn nhớ "投降" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí