"đầu hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu hàng" trong tiếng Trung là 投降, đọc là tóu xiáng.
投降 nghĩa là gì?
投降 (tóu xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu hàng".
投降 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投降 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投降 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经投降。 (Quân đội đã đầu hàng.); 他不愿意投降。 (Anh ấy không chịu đầu hàng.).