YiWordsYiWords

Cùng cách viết:上网

shāngwáng

thương vong

danh từ tiếng Trung
伤亡 thương vong

Cụm từ thường dùng

伤亡shāng wáng人数rén shù
số lượng thương vong
shāngwángbàogào
báo cáo thương vong

Câu ví dụ

shìzàochéngleduōshāngwáng
Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.
hái没有méi yǒu准确zhǔn quède伤亡shāng wáng统计tǒng jì
Chưa có thống kê thương vong chính xác.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"thương vong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương vong" trong tiếng Trung là 伤亡, đọc là shāng wáng.
伤亡 nghĩa là gì?
伤亡 (shāng wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương vong".
伤亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤亡 như thế nào?
Ví dụ: 事故造成了许多伤亡。 (Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.); 还没有准确的伤亡统计。 (Chưa có thống kê thương vong chính xác.).

Muốn nhớ "伤亡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí