"thương vong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương vong" trong tiếng Trung là 伤亡, đọc là shāng wáng.
伤亡 nghĩa là gì?
伤亡 (shāng wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương vong".
伤亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤亡 như thế nào?
Ví dụ: 事故造成了许多伤亡。 (Vụ tai nạn gây nhiều thương vong.); 还没有准确的伤亡统计。 (Chưa có thống kê thương vong chính xác.).