YiWordsYiWords

chē

xe rác

danh từ tiếng Trung
垃圾车 xe rác

Cụm từ thường dùng

chēláile
xe rác đến
chē
người lái xe rác

Câu ví dụ

chēměitiānzǎoshàngshōu
Xe rác thu gom rác mỗi sáng.
zàishangkàndàochē
Tôi thấy xe rác ngoài đường.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xe rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe rác" trong tiếng Trung là 垃圾车, đọc là lā jī chē.
垃圾车 nghĩa là gì?
垃圾车 (lā jī chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe rác".
垃圾车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垃圾车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垃圾车 như thế nào?
Ví dụ: 垃圾车每天早上收垃圾。 (Xe rác thu gom rác mỗi sáng.); 我在路上看到垃圾车。 (Tôi thấy xe rác ngoài đường.).

Muốn nhớ "垃圾车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí