"xe ngựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe ngựa" trong tiếng Trung là 马车, đọc là mǎ chē.
马车 nghĩa là gì?
马车 (mǎ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe ngựa".
马车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马车 như thế nào?
Ví dụ: 他们乘马车游玩。 (Họ đi dạo bằng xe ngựa.); 我喜欢看古街上的马车。 (Tôi thích ngắm xe ngựa trên phố cổ.).