"chỗ đậu xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ đậu xe" trong tiếng Trung là 车位, đọc là chē wèi.
车位 nghĩa là gì?
车位 (chē wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ đậu xe".
车位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车位 như thế nào?
Ví dụ: 在市中心找车位很难。 (Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm rất khó.); 这个车位已经被预订了。 (Chỗ đậu xe này đã có người đặt trước.).