YiWordsYiWords

shuāngxiàng

hai chiều

tính từ tiếng Trung
双向 hai chiều

Cụm từ thường dùng

shuāngxiàngjiāotōng
giao thông hai chiều
shuāngxiàngdào
đường hai chiều

Câu ví dụ

zhèshìtiáoshuāngxiàngdào
Đây là đường hai chiều.
交流jiāo liú应该yīng gāishì双向shuāng xiàngde
Giao tiếp nên là hai chiều.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"hai chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai chiều" trong tiếng Trung là 双向, đọc là shuāng xiàng.
双向 nghĩa là gì?
双向 (shuāng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai chiều".
双向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双向 như thế nào?
Ví dụ: 这是一条双向道路。 (Đây là đường hai chiều.); 交流应该是双向的。 (Giao tiếp nên là hai chiều.).

Muốn nhớ "双向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí