"hai chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai chiều" trong tiếng Trung là 双向, đọc là shuāng xiàng.
双向 nghĩa là gì?
双向 (shuāng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai chiều".
双向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双向 như thế nào?
Ví dụ: 这是一条双向道路。 (Đây là đường hai chiều.); 交流应该是双向的。 (Giao tiếp nên là hai chiều.).