"trục xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trục xe" trong tiếng Trung là 车轴, đọc là chē zhóu.
车轴 nghĩa là gì?
车轴 (chē zhóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trục xe".
车轴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车轴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车轴 như thế nào?
Ví dụ: 车轴断了。 (Trục xe bị gãy rồi.); 需要换新车轴。 (Cần thay trục xe mới.).