YiWordsYiWords

giường nằm

danh từ tiếng Trung
卧铺 giường nằm

Cụm từ thường dùng

huǒchē
giường nằm tàu hỏa
dìng
đặt giường nằm

Câu ví dụ

huanzuòhuǒchē
Tôi thích đi tàu giường nằm.
卧铺wò pùhěn适合shì hé长途cháng tú旅行lǚ xíng
Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.

Bộ phận giao thông

Câu hỏi thường gặp

"giường nằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giường nằm" trong tiếng Trung là 卧铺, đọc là wò pù.
卧铺 nghĩa là gì?
卧铺 (wò pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giường nằm".
卧铺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卧铺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卧铺 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢坐卧铺火车。 (Tôi thích đi tàu giường nằm.); 卧铺很适合长途旅行。 (Giường nằm rất tiện lợi cho chuyến đi dài.).

Muốn nhớ "卧铺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí