"mái chèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mái chèo" trong tiếng Trung là 桨, đọc là jiǎng.
桨 nghĩa là gì?
桨 (jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mái chèo".
桨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桨 như thế nào?
Ví dụ: 他拿桨很稳。 (Anh ấy cầm mái chèo rất chắc.); 我们用桨划船前进。 (Chúng tôi dùng mái chèo để di chuyển.).