YiWordsYiWords

chēzhǔ

chủ xe

danh từ tiếng Trung
车主 chủ xe

Cụm từ thường dùng

chēchēzhǔ
chủ xe ô tô
tuōchēchēzhǔ
chủ xe máy

Câu ví dụ

chēzhǔdēngchēpái
Chủ xe phải đăng ký biển số.
shìzhèliàngchēdechēzhǔ
Tôi là chủ xe này.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"chủ xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ xe" trong tiếng Trung là 车主, đọc là chē zhǔ.
车主 nghĩa là gì?
车主 (chē zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ xe".
车主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车主 như thế nào?
Ví dụ: 车主必须登记车牌。 (Chủ xe phải đăng ký biển số.); 我是这辆车的车主。 (Tôi là chủ xe này.).

Muốn nhớ "车主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí