YiWordsYiWords

xiāofèizhě

người tiêu dùng

danh từ tiếng Trung
消费者 người tiêu dùng

Cụm từ thường dùng

bǎoxiāofèizhě
bảo vệ người tiêu dùng
xiāofèizhěquán
quyền lợi người tiêu dùng

Câu ví dụ

xiāofèizhěyàoqīngdexìn
Người tiêu dùng cần thông tin rõ ràng.
bǎoxiāofèizhěfēichángyào
Bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"người tiêu dùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người tiêu dùng" trong tiếng Trung là 消费者, đọc là xiāo fèi zhě.
消费者 nghĩa là gì?
消费者 (xiāo fèi zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "người tiêu dùng".
消费者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消费者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消费者 như thế nào?
Ví dụ: 消费者需要清晰的信息。 (Người tiêu dùng cần thông tin rõ ràng.); 保护消费者非常必要。 (Bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết.).

Muốn nhớ "消费者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí