YiWordsYiWords

tuánzhǎng

đoàn trưởng

danh từ tiếng Trung
团长 đoàn trưởng

Cụm từ thường dùng

文艺团wén yì tuán团长tuán zhǎng
đoàn trưởng đội văn nghệ
带队dài duì团长tuán zhǎng
đoàn trưởng hướng dẫn

Câu ví dụ

shì这个zhè gètuánde团长tuán zhǎng
Anh ấy là đoàn trưởng của nhóm.
团长tuán zhǎngzài队伍duì wǔqián讲话jiǎng huà
Đoàn trưởng phát biểu trước đoàn.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"đoàn trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn trưởng" trong tiếng Trung là 团长, đọc là tuán zhǎng.
团长 nghĩa là gì?
团长 (tuán zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn trưởng".
团长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团长 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个团的团长。 (Anh ấy là đoàn trưởng của nhóm.); 团长在队伍前讲话。 (Đoàn trưởng phát biểu trước đoàn.).

Muốn nhớ "团长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí