"nặng nề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nặng nề" trong tiếng Trung là 沉重, đọc là chén zhòng.
沉重 nghĩa là gì?
沉重 (chén zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nặng nề".
沉重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉重 như thế nào?
Ví dụ: 他感到压力很沉重。 (Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.); 房间里的气氛很沉重。 (Không khí trong phòng rất nặng nề.).