YiWordsYiWords

chénzhòng

nặng nề

tính từ tiếng Trung
沉重 nặng nề

Cụm từ thường dùng

责任zé rèn沉重chén zhòng
trách nhiệm nặng nề
气氛qì fēn沉重chén zhòng
không khí nặng nề

Câu ví dụ

感到gǎn dào压力yā lìhěn沉重chén zhòng
Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.
房间fáng jiānde气氛qì fēnhěn沉重chén zhòng
Không khí trong phòng rất nặng nề.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nặng nề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nặng nề" trong tiếng Trung là 沉重, đọc là chén zhòng.
沉重 nghĩa là gì?
沉重 (chén zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nặng nề".
沉重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉重 như thế nào?
Ví dụ: 他感到压力很沉重。 (Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.); 房间里的气氛很沉重。 (Không khí trong phòng rất nặng nề.).

Muốn nhớ "沉重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí