YiWordsYiWords

đắc ý

tính từ tiếng Trung
得意 đắc ý

Cụm từ thường dùng

得意dé yìde表情biǎo qíng
nét mặt đắc ý
得意dé yìdexiào
cười đắc ý

Câu ví dụ

yíngle之后zhī hòu得意dé yìdexiào
Anh ta cười đắc ý sau khi thắng.
duì自己zì jǐde成绩chéng jìhěn得意dé yì
Cô ấy tỏ ra đắc ý với thành tích của mình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đắc ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắc ý" trong tiếng Trung là 得意, đọc là dé yì.
得意 nghĩa là gì?
得意 (dé yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắc ý".
得意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得意 như thế nào?
Ví dụ: 他赢了之后得意地笑。 (Anh ta cười đắc ý sau khi thắng.); 她对自己的成绩很得意。 (Cô ấy tỏ ra đắc ý với thành tích của mình.).

Muốn nhớ "得意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí