YiWordsYiWords

qiè

cấp bách

tính từ tiếng Trung
迫切 cấp bách

Cụm từ thường dùng

qièwèn
vấn đề cấp bách
qièyāoqiú
yêu cầu cấp bách

Câu ví dụ

menyàojiějuézhègeqièwèn
Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.
qíngkuàngfēichángqiè
Tình hình rất cấp bách.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cấp bách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp bách" trong tiếng Trung là 迫切, đọc là pò qiè.
迫切 nghĩa là gì?
迫切 (pò qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp bách".
迫切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迫切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迫切 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要解决这个迫切问题。 (Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách này.); 情况非常迫切。 (Tình hình rất cấp bách.).

Muốn nhớ "迫切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí