"cam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cam" trong tiếng Trung là 橙, đọc là chéng.
橙 nghĩa là gì?
橙 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam".
橙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橙 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一公斤橙子。 (Tôi mua một ký cam.); 橙汁对健康很好。 (Nước cam rất tốt cho sức khỏe.).