YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chēng

chống đỡ

động từ tiếng Trung
撑 chống đỡ

Cụm từ thường dùng

chēngfángzi
chống đỡ nhà
chēngzhùbìngtòng
chống đỡ bệnh tật

Câu ví dụ

zhègēnzhùziyòngláichēngdǐng
Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.
chēngzhùbìngtòng
Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chống đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống đỡ" trong tiếng Trung là 撑, đọc là chēng.
撑 nghĩa là gì?
撑 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống đỡ".
撑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撑 như thế nào?
Ví dụ: 这根柱子用来撑屋顶。 (Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.); 他努力撑住病痛。 (Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.).

Muốn nhớ "撑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí