"chống đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống đỡ" trong tiếng Trung là 撑, đọc là chēng.
撑 nghĩa là gì?
撑 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống đỡ".
撑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撑 như thế nào?
Ví dụ: 这根柱子用来撑屋顶。 (Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.); 他努力撑住病痛。 (Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.).