YiWordsYiWords

Cùng cách viết:城堡

chéngbāo

thầu

động từ tiếng Trung
承包 thầu

Cụm từ thường dùng

chéngbāojiànzhù
thầu xây dựng
chéngbāoxiàng
thầu dự án

Câu ví dụ

zhèjiāgōngchéngbāolegōngchéng
Công ty này thầu công trình lớn.
chéngbāolexiūfángzidegōngzuò
Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thầu" trong tiếng Trung là 承包, đọc là chéng bāo.
承包 nghĩa là gì?
承包 (chéng bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thầu".
承包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承包 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司承包了大工程。 (Công ty này thầu công trình lớn.); 他承包了修房子的工作。 (Anh ấy thầu việc sửa chữa nhà.).

Muốn nhớ "承包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí