YiWordsYiWords

chéngdān

đảm nhận

động từ tiếng Trung
承担 đảm nhận

Cụm từ thường dùng

承担chéng dān工作gōng zuò
đảm nhận công việc
承担chéng dān角色jué sè
đảm nhận vai trò

Câu ví dụ

承担chéng dānle部门bù mén经理jīng lǐde职位zhí wèi
Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng phòng.
huì承担chéng dān这个zhè gè项目xiàng mù
Tôi sẽ đảm nhận dự án này.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"đảm nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảm nhận" trong tiếng Trung là 承担, đọc là chéng dān.
承担 nghĩa là gì?
承担 (chéng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảm nhận".
承担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承担 như thế nào?
Ví dụ: 他承担了部门经理的职位。 (Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng phòng.); 我会承担这个项目。 (Tôi sẽ đảm nhận dự án này.).

Muốn nhớ "承担" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí