"đảm nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảm nhận" trong tiếng Trung là 承担, đọc là chéng dān.
承担 nghĩa là gì?
承担 (chéng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảm nhận".
承担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承担 như thế nào?
Ví dụ: 他承担了部门经理的职位。 (Anh ấy đảm nhận vị trí trưởng phòng.); 我会承担这个项目。 (Tôi sẽ đảm nhận dự án này.).