"tính toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính toán" trong tiếng Trung là 算, đọc là suàn.
算 nghĩa là gì?
算 (suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính toán".
算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算 như thế nào?
Ví dụ: 我在算钱。 (Tôi đang tính toán số tiền.); 他算得很快。 (Anh ấy biết tính toán rất nhanh.).