"sở hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở hữu" trong tiếng Trung là 拥有, đọc là yōng yǒu.
拥有 nghĩa là gì?
拥有 (yōng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở hữu".
拥有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥有 như thế nào?
Ví dụ: 他拥有一辆汽车。 (Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.); 这家公司拥有许多知名品牌。 (Công ty này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng.).