YiWordsYiWords

yōngyǒu

sở hữu

động từ tiếng Trung
拥有 sở hữu

Cụm từ thường dùng

yōngyǒucáichǎn
sở hữu tài sản
yōngyǒufángchǎn
sở hữu nhà đất

Câu ví dụ

yōngyǒuliàngchē
Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.
zhèjiāgōngyōngyǒuduōzhīmíngpǐnpái
Công ty này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"sở hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở hữu" trong tiếng Trung là 拥有, đọc là yōng yǒu.
拥有 nghĩa là gì?
拥有 (yōng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở hữu".
拥有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拥有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拥有 như thế nào?
Ví dụ: 他拥有一辆汽车。 (Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.); 这家公司拥有许多知名品牌。 (Công ty này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng.).

Muốn nhớ "拥有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí