YiWordsYiWords

míngbái

hiểu rõ

động từ tiếng Trung
明白 hiểu rõ

Cụm từ thường dùng

míngbáiwèn
hiểu rõ vấn đề
míngbáiběnzhì
hiểu rõ bản chất

Câu ví dụ

jīngmíngbáidele
Tôi đã hiểu rõ ý bạn.
hěnmíngbáidāngqiándeqíngkuàng
Cô ấy hiểu rõ tình hình hiện tại.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"hiểu rõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiểu rõ" trong tiếng Trung là 明白, đọc là míng bái.
明白 nghĩa là gì?
明白 (míng bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiểu rõ".
明白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明白 như thế nào?
Ví dụ: 我已经明白你的意思了。 (Tôi đã hiểu rõ ý bạn.); 她很明白当前的情况。 (Cô ấy hiểu rõ tình hình hiện tại.).

Muốn nhớ "明白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí