YiWordsYiWords

jiànzhèng

chứng kiến

động từ tiếng Trung
见证 chứng kiến

Cụm từ thường dùng

jiànzhèngshìjiàn
chứng kiến sự kiện
jiànzhèngshǐ
chứng kiến lịch sử

Câu ví dụ

jiànzhènglechǎngshì
Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.
menjiànzhèngzhègeshí
Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"chứng kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng kiến" trong tiếng Trung là 见证, đọc là jiàn zhèng.
见证 nghĩa là gì?
见证 (jiàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng kiến".
见证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见证 như thế nào?
Ví dụ: 我见证了那场事故。 (Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.); 我们一起见证这个时刻。 (Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.).

Muốn nhớ "见证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí