"chứng kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng kiến" trong tiếng Trung là 见证, đọc là jiàn zhèng.
见证 nghĩa là gì?
见证 (jiàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng kiến".
见证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见证 như thế nào?
Ví dụ: 我见证了那场事故。 (Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.); 我们一起见证这个时刻。 (Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.).