"điều khoản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều khoản" trong tiếng Trung là 条款, đọc là tiáo kuǎn.
条款 nghĩa là gì?
条款 (tiáo kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều khoản".
条款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条款 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经协商了条款。 (Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.); 签字前你应仔细阅读条款。 (Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.).