YiWordsYiWords

tiáokuǎn

điều khoản

danh từ tiếng Trung
条款 điều khoản

Cụm từ thường dùng

tongtiáokuǎn
điều khoản hợp đồng
tiáokuǎn
điều khoản pháp lý

Câu ví dụ

menjīngxiéshāngletiáokuǎn
Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.
签字qiān zìqiányīng仔细zǐ xì阅读yuè dú条款tiáo kuǎn
Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"điều khoản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều khoản" trong tiếng Trung là 条款, đọc là tiáo kuǎn.
条款 nghĩa là gì?
条款 (tiáo kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều khoản".
条款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条款 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经协商了条款。 (Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.); 签字前你应仔细阅读条款。 (Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.).

Muốn nhớ "条款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí