YiWordsYiWords

huì

nghị viện

danh từ tiếng Trung
议会 nghị viện

Cụm từ thường dùng

guójiāhuì
nghị viện quốc gia
huìhuì
cuộc họp nghị viện

Câu ví dụ

huìtōngguòlexīn
Nghị viện đã thông qua luật mới.
议会yì huì会议huì yì今天jīn tiān上午shàng wǔ举行jǔ xíng
Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"nghị viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị viện" trong tiếng Trung là 议会, đọc là yì huì.
议会 nghĩa là gì?
议会 (yì huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị viện".
议会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议会 như thế nào?
Ví dụ: 议会通过了新法律。 (Nghị viện đã thông qua luật mới.); 议会会议今天上午举行。 (Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.).

Muốn nhớ "议会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí