YiWordsYiWords

xiàn

hiến pháp

danh từ tiếng Trung
宪法 hiến pháp

Cụm từ thường dùng

xiūgǎixiàn
sửa đổi hiến pháp
xiànwénběn
bản hiến pháp

Câu ví dụ

xiànguīdìnglegōngmínquán
Hiến pháp quy định quyền công dân.
国会guó huì正在zhèng zài审议shěn yì修改xiū gǎi宪法xiàn fǎ
Quốc hội đang xem xét sửa đổi hiến pháp.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hiến pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiến pháp" trong tiếng Trung là 宪法, đọc là xiàn fǎ.
宪法 nghĩa là gì?
宪法 (xiàn fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiến pháp".
宪法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宪法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宪法 như thế nào?
Ví dụ: 宪法规定了公民权利。 (Hiến pháp quy định quyền công dân.); 国会正在审议修改宪法。 (Quốc hội đang xem xét sửa đổi hiến pháp.).

Muốn nhớ "宪法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí