"xưng hô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xưng hô" trong tiếng Trung là 称呼, đọc là chēng hu.
称呼 nghĩa là gì?
称呼 (chēng hu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xưng hô".
称呼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 称呼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 称呼 như thế nào?
Ví dụ: 我们该怎么称呼? (Chúng ta nên xưng hô thế nào?); 这里的称呼方式很特别。 (Cách xưng hô ở đây rất đặc biệt.).