"đoàn viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn viên" trong tiếng Trung là 团员, đọc là tuán yuán.
团员 nghĩa là gì?
团员 (tuán yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn viên".
团员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团员 như thế nào?
Ví dụ: 她是优秀的团员。 (Cô ấy là đoàn viên ưu tú.); 我刚被吸收为团员。 (Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.).