YiWordsYiWords

tuányuán

đoàn viên

danh từ tiếng Trung
团员 đoàn viên

Cụm từ thường dùng

qīngniántuányuán
đoàn viên thanh niên
成为chéng wéi团员tuán yuán
trở thành đoàn viên

Câu ví dụ

shìyōuxiùdetuányuán
Cô ấy là đoàn viên ưu tú.
gāngbèi吸收xī shōuwéi团员tuán yuán
Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"đoàn viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn viên" trong tiếng Trung là 团员, đọc là tuán yuán.
团员 nghĩa là gì?
团员 (tuán yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn viên".
团员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团员 như thế nào?
Ví dụ: 她是优秀的团员。 (Cô ấy là đoàn viên ưu tú.); 我刚被吸收为团员。 (Tôi vừa được kết nạp làm đoàn viên.).

Muốn nhớ "团员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí