"mẹ vợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẹ vợ" trong tiếng Trung là 岳母, đọc là yuè mǔ.
岳母 nghĩa là gì?
岳母 (yuè mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẹ vợ".
岳母 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岳母 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岳母 như thế nào?
Ví dụ: 我和岳母一起生活。 (Tôi sống chung với mẹ vợ.); 我的岳母很善良。 (Mẹ vợ tôi rất tốt bụng.).