"bạn bè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn bè" trong tiếng Trung là 友人, đọc là yǒu rén.
友人 nghĩa là gì?
友人 (yǒu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn bè".
友人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 友人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 友人 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校有很多友人。 (Tôi có nhiều bạn bè ở trường.); 友人在困难时互相帮助。 (Bạn bè giúp đỡ nhau lúc khó khăn.).