YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有人诱人

yǒurén

bạn bè

danh từ tiếng Trung
友人 bạn bè

Cụm từ thường dùng

qīnyǒurén
bạn bè thân thiết
jiéjiāoxīnyǒurén
kết bạn bè mới

Câu ví dụ

zàixuéxiàoyǒuhěnduōyǒurén
Tôi có nhiều bạn bè ở trường.
友人yǒu rénzài困难kùn nánshí互相hù xiāng帮助bāng zhù
Bạn bè giúp đỡ nhau lúc khó khăn.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"bạn bè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn bè" trong tiếng Trung là 友人, đọc là yǒu rén.
友人 nghĩa là gì?
友人 (yǒu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn bè".
友人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 友人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 友人 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校有很多友人。 (Tôi có nhiều bạn bè ở trường.); 友人在困难时互相帮助。 (Bạn bè giúp đỡ nhau lúc khó khăn.).

Muốn nhớ "友人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí