"tiễn biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiễn biệt" trong tiếng Trung là 送行, đọc là sòng xíng.
送行 nghĩa là gì?
送行 (sòng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiễn biệt".
送行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送行 như thế nào?
Ví dụ: 我们去机场送行。 (Chúng tôi ra sân bay tiễn biệt.); 他在火车站送行我。 (Anh ấy tiễn biệt tôi ở ga tàu.).