YiWordsYiWords

sòngxíng

tiễn biệt

động từ tiếng Trung
送行 tiễn biệt

Cụm từ thường dùng

送行sòng xíng朋友péng yǒu
tiễn biệt bạn bè

Câu ví dụ

我们wǒ men机场jī chǎng送行sòng xíng
Chúng tôi ra sân bay tiễn biệt.
zài火车站huǒ chē zhàn送行sòng xíng
Anh ấy tiễn biệt tôi ở ga tàu.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"tiễn biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiễn biệt" trong tiếng Trung là 送行, đọc là sòng xíng.
送行 nghĩa là gì?
送行 (sòng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiễn biệt".
送行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送行 như thế nào?
Ví dụ: 我们去机场送行。 (Chúng tôi ra sân bay tiễn biệt.); 他在火车站送行我。 (Anh ấy tiễn biệt tôi ở ga tàu.).

Muốn nhớ "送行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí