"làm rõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm rõ" trong tiếng Trung là 澄清, đọc là chéng qīng.
澄清 nghĩa là gì?
澄清 (chéng qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm rõ".
澄清 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 澄清 ngay trên trang này.
Đặt câu với 澄清 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要澄清这件事。 (Chúng ta cần làm rõ sự việc này.); 他已经澄清了所有误会。 (Anh ấy đã làm rõ mọi hiểu lầm.).