YiWordsYiWords

Cùng cách viết:回收

huíshǒu

ngoảnh lại

động từ tiếng Trung
回首 ngoảnh lại

Cụm từ thường dùng

huíshǒukàn
ngoảnh lại nhìn

Câu ví dụ

huíshǒukànleyǎn
Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.
yǒushíhuìhuíshǒutóngnián
Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngoảnh lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoảnh lại" trong tiếng Trung là 回首, đọc là huí shǒu.
回首 nghĩa là gì?
回首 (huí shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoảnh lại".
回首 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回首 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回首 như thế nào?
Ví dụ: 他回首看了我一眼。 (Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.); 有时我会回首童年。 (Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.).

Muốn nhớ "回首" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí