YiWordsYiWords

Cùng cách viết:罐头

guāntóu

thời điểm then chốt

danh từ tiếng Trung
关头 thời điểm then chốt

Cụm từ thường dùng

sàideguāntóu
thời điểm then chốt của trận đấu
rénshēngdeguāntóu
thời điểm then chốt trong cuộc đời

Câu ví dụ

zhèshìxiàngguāntóu
Đây là thời điểm then chốt của dự án.
menzàizhègeguāntóuzuòjuédìng
Chúng ta phải quyết định ở thời điểm then chốt này.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời điểm then chốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời điểm then chốt" trong tiếng Trung là 关头, đọc là guān tóu.
关头 nghĩa là gì?
关头 (guān tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời điểm then chốt".
关头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关头 như thế nào?
Ví dụ: 这是项目的关头。 (Đây là thời điểm then chốt của dự án.); 我们必须在这个关头做决定。 (Chúng ta phải quyết định ở thời điểm then chốt này.).

Muốn nhớ "关头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí