"thành ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành ý" trong tiếng Trung là 诚意, đọc là chéng yì.
诚意 nghĩa là gì?
诚意 (chéng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành ý".
诚意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诚意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诚意 như thế nào?
Ví dụ: 我感受到了你的诚意。 (Tôi cảm nhận được thành ý của bạn.); 请表现出你的诚意。 (Hãy cho thấy thành ý của mình.).