YiWordsYiWords

xìn

uy tín

danh từ tiếng Trung
信誉 uy tín

Cụm từ thường dùng

rénxìn
uy tín cá nhân
gōngxìn
uy tín công ty

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnyǒuxìn
Ông ấy rất có uy tín trong công việc.
gōngdexìnshòudàoleyǐngxiǎng
Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"uy tín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy tín" trong tiếng Trung là 信誉, đọc là xìn yù.
信誉 nghĩa là gì?
信誉 (xìn yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy tín".
信誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信誉 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很有信誉。 (Ông ấy rất có uy tín trong công việc.); 公司的信誉受到了影响。 (Uy tín của công ty bị ảnh hưởng.).

Muốn nhớ "信誉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí