"cằn nhằn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cằn nhằn" trong tiếng Trung là 唠叨, đọc là láo dao.
唠叨 nghĩa là gì?
唠叨 (láo dao) trong tiếng Trung có nghĩa là "cằn nhằn".
唠叨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唠叨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唠叨 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈总是唠叨我学习。 (Mẹ hay cằn nhằn tôi học bài.); 他总为钱的事唠叨。 (Anh ấy cằn nhằn chuyện tiền bạc.).