"phóng khoáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng khoáng" trong tiếng Trung là 潇洒, đọc là xiāo sǎ.
潇洒 nghĩa là gì?
潇洒 (xiāo sǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng khoáng".
潇洒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潇洒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潇洒 như thế nào?
Ví dụ: 他很潇洒。 (Anh ấy rất phóng khoáng.); 她生活得很潇洒。 (Cô ấy sống phóng khoáng.).