YiWordsYiWords

xiāo

phóng khoáng

tính từ tiếng Trung
潇洒 phóng khoáng

Cụm từ thường dùng

xìngxiāo
tính cách phóng khoáng
zhìxiāo
phong thái phóng khoáng

Câu ví dụ

hěnxiāo
Anh ấy rất phóng khoáng.
生活shēng huódehěn潇洒xiāo sǎ
Cô ấy sống phóng khoáng.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"phóng khoáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng khoáng" trong tiếng Trung là 潇洒, đọc là xiāo sǎ.
潇洒 nghĩa là gì?
潇洒 (xiāo sǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng khoáng".
潇洒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 潇洒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 潇洒 như thế nào?
Ví dụ: 他很潇洒。 (Anh ấy rất phóng khoáng.); 她生活得很潇洒。 (Cô ấy sống phóng khoáng.).

Muốn nhớ "潇洒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí