YiWordsYiWords

guǎnyòng

hiệu nghiệm

tính từ tiếng Trung
管用 hiệu nghiệm

Cụm từ thường dùng

yàohěnguǎnyòng
thuốc hiệu nghiệm
fāngguǎnyòng
phương pháp hiệu nghiệm

Câu ví dụ

zhègeyàofānghěnguǎnyòng
Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.
那种nà zhǒng做法zuò fǎ不太bù tài管用guǎn yòng
Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"hiệu nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu nghiệm" trong tiếng Trung là 管用, đọc là guǎn yòng.
管用 nghĩa là gì?
管用 (guǎn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu nghiệm".
管用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管用 như thế nào?
Ví dụ: 这个药方很管用。 (Bài thuốc này rất hiệu nghiệm.); 那种做法不太管用。 (Cách làm đó không hiệu nghiệm lắm.).

Muốn nhớ "管用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí