YiWordsYiWords

duàndìng

khẳng định

động từ tiếng Trung
断定 khẳng định

Cụm từ thường dùng

duàndìngguāndiǎn
khẳng định quan điểm
duàndìngshìshí
khẳng định sự thật

Câu ví dụ

duàndìngshìduìde
Tôi khẳng định điều đó là đúng.
duàndìngzuì
Cô ấy khẳng định mình vô tội.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"khẳng định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẳng định" trong tiếng Trung là 断定, đọc là duàn dìng.
断定 nghĩa là gì?
断定 (duàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẳng định".
断定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 断定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 断定 như thế nào?
Ví dụ: 我断定那是对的。 (Tôi khẳng định điều đó là đúng.); 她断定自己无罪。 (Cô ấy khẳng định mình vô tội.).

Muốn nhớ "断定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí