"khẳng định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẳng định" trong tiếng Trung là 断定, đọc là duàn dìng.
断定 nghĩa là gì?
断定 (duàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẳng định".
断定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 断定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 断定 như thế nào?
Ví dụ: 我断定那是对的。 (Tôi khẳng định điều đó là đúng.); 她断定自己无罪。 (Cô ấy khẳng định mình vô tội.).