YiWordsYiWords

qiànquē

thiếu sót

danh từ tiếng Trung
欠缺 thiếu sót

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhōngdeqiànquē
thiếu sót trong công việc
发现fā xiàn欠缺qiàn quē
phát hiện thiếu sót

Câu ví dụ

zhèfèn报告bào gàoháiyǒu很多hěn duō欠缺qiàn quē
Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.
menchéngrènzhègeqiànquē
Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"thiếu sót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu sót" trong tiếng Trung là 欠缺, đọc là qiàn quē.
欠缺 nghĩa là gì?
欠缺 (qiàn quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu sót".
欠缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欠缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欠缺 như thế nào?
Ví dụ: 这份报告还有很多欠缺。 (Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.); 我们承认这个欠缺。 (Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.).

Muốn nhớ "欠缺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí