"thiếu sót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu sót" trong tiếng Trung là 欠缺, đọc là qiàn quē.
欠缺 nghĩa là gì?
欠缺 (qiàn quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu sót".
欠缺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欠缺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欠缺 như thế nào?
Ví dụ: 这份报告还有很多欠缺。 (Báo cáo này còn nhiều thiếu sót.); 我们承认这个欠缺。 (Chúng tôi xin nhận thiếu sót này.).