YiWordsYiWords

yíng

chiều theo

động từ tiếng Trung
迎合 chiều theo

Cụm từ thường dùng

yíngyuàn
chiều theo ý muốn
yíngxìng
chiều theo sở thích

Câu ví dụ

yàozǒngshìyíngbiérén
Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.
jīngchángyíngqīndeyuàn
Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"chiều theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiều theo" trong tiếng Trung là 迎合, đọc là yíng hé.
迎合 nghĩa là gì?
迎合 (yíng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiều theo".
迎合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迎合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迎合 như thế nào?
Ví dụ: 不要总是迎合别人。 (Đừng lúc nào cũng chiều theo người khác.); 他经常迎合母亲的意愿。 (Anh ấy thường chiều theo ý mẹ.).

Muốn nhớ "迎合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí