"sưu tầm tem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưu tầm tem" trong tiếng Trung là 集邮, đọc là jí yóu.
集邮 nghĩa là gì?
集邮 (jí yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưu tầm tem".
集邮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集邮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集邮 như thế nào?
Ví dụ: 我从小喜欢集邮。 (Tôi thích sưu tầm tem từ nhỏ.); 他参加了集邮俱乐部。 (Anh ấy tham gia câu lạc bộ sưu tầm tem.).