YiWordsYiWords

yóu

sưu tầm tem

động từ tiếng Trung
集邮 sưu tầm tem

Cụm từ thường dùng

huanyóu
thích sưu tầm tem
集邮jí yóu俱乐部jù lè bù
câu lạc bộ sưu tầm tem

Câu ví dụ

cóngxiǎohuanyóu
Tôi thích sưu tầm tem từ nhỏ.
参加cān jiāle集邮jí yóu俱乐部jù lè bù
Anh ấy tham gia câu lạc bộ sưu tầm tem.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"sưu tầm tem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưu tầm tem" trong tiếng Trung là 集邮, đọc là jí yóu.
集邮 nghĩa là gì?
集邮 (jí yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưu tầm tem".
集邮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集邮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集邮 như thế nào?
Ví dụ: 我从小喜欢集邮。 (Tôi thích sưu tầm tem từ nhỏ.); 他参加了集邮俱乐部。 (Anh ấy tham gia câu lạc bộ sưu tầm tem.).

Muốn nhớ "集邮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí