YiWordsYiWords

méijìn

chán ngắt

tính từ tiếng Trung
没劲 chán ngắt

Cụm từ thường dùng

méijìndediànyǐng
phim chán ngắt
méijìndeshì
câu chuyện chán ngắt

Câu ví dụ

zhègehuìzhēnméijìn
Buổi tiệc này chán ngắt.
jīntiāndetàiméijìnle
Bài học hôm nay chán ngắt quá.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chán ngắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán ngắt" trong tiếng Trung là 没劲, đọc là méi jìn.
没劲 nghĩa là gì?
没劲 (méi jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán ngắt".
没劲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没劲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没劲 như thế nào?
Ví dụ: 这个聚会真没劲。 (Buổi tiệc này chán ngắt.); 今天的课太没劲了。 (Bài học hôm nay chán ngắt quá.).

Muốn nhớ "没劲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí