"kéo dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo dài" trong tiếng Trung là 持续, đọc là chí xù.
持续 nghĩa là gì?
持续 (chí xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo dài".
持续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 持续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 持续 như thế nào?
Ví dụ: 会议比预期持续得更久。 (Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.); 今年的雨季持续很久。 (Mùa mưa năm nay kéo dài.).