YiWordsYiWords

chí

kéo dài

động từ tiếng Trung
持续 kéo dài

Cụm từ thường dùng

chíshíjiān
kéo dài thời gian
chíhuì
kéo dài cuộc họp

Câu ví dụ

会议huì yì预期yù qī持续chí xùdegèngjiǔ
Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
jīnniándechíhěnjiǔ
Mùa mưa năm nay kéo dài.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"kéo dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo dài" trong tiếng Trung là 持续, đọc là chí xù.
持续 nghĩa là gì?
持续 (chí xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo dài".
持续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 持续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 持续 như thế nào?
Ví dụ: 会议比预期持续得更久。 (Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.); 今年的雨季持续很久。 (Mùa mưa năm nay kéo dài.).

Muốn nhớ "持续" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí