YiWordsYiWords

dāngchǎng

tại chỗ

phó từ tiếng Trung
当场 tại chỗ

Cụm từ thường dùng

dāngchǎngjiějué
giải quyết tại chỗ
dāngchǎngjiǎnchá
kiểm tra tại chỗ

Câu ví dụ

wèndāngchǎngjiějuéle
Vấn đề được giải quyết tại chỗ.
jǐngchádāngchǎngjiǎnchá
Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"tại chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tại chỗ" trong tiếng Trung là 当场, đọc là dāng chǎng.
当场 nghĩa là gì?
当场 (dāng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tại chỗ".
当场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当场 như thế nào?
Ví dụ: 问题当场解决了。 (Vấn đề được giải quyết tại chỗ.); 警察当场检查。 (Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.).

Muốn nhớ "当场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí