"tại chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tại chỗ" trong tiếng Trung là 当场, đọc là dāng chǎng.
当场 nghĩa là gì?
当场 (dāng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tại chỗ".
当场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当场 như thế nào?
Ví dụ: 问题当场解决了。 (Vấn đề được giải quyết tại chỗ.); 警察当场检查。 (Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.).