YiWordsYiWords

lần này

cụm từ tiếng Trung
此次 lần này

Cụm từ thường dùng

tóng
lần này khác
chénggōng
lần này thành công

Câu ví dụ

此次cǐ cìhuìgèng努力nǔ lì
Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.
shàngyàng
Lần này khác với lần trước.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"lần này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần này" trong tiếng Trung là 此次, đọc là cǐ cì.
此次 nghĩa là gì?
此次 (cǐ cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần này".
此次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此次 như thế nào?
Ví dụ: 此次我会更努力。 (Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.); 此次和上次不一样。 (Lần này khác với lần trước.).

Muốn nhớ "此次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí