"lần này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần này" trong tiếng Trung là 此次, đọc là cǐ cì.
此次 nghĩa là gì?
此次 (cǐ cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần này".
此次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此次 như thế nào?
Ví dụ: 此次我会更努力。 (Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.); 此次和上次不一样。 (Lần này khác với lần trước.).