"cả ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cả ngày" trong tiếng Trung là 整天, đọc là zhěng tiān.
整天 nghĩa là gì?
整天 (zhěng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cả ngày".
整天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整天 như thế nào?
Ví dụ: 我今天整天都很忙。 (Tôi bận cả ngày hôm nay.); 她整天都在家。 (Cô ấy ở nhà cả ngày.).