YiWordsYiWords

jiēzhe

tiếp theo

phó từ tiếng Trung
接着 tiếp theo

Cụm từ thường dùng

接着jiē zheshì
tiếp theo là
接着jiē zhe一步yī bù
bước tiếp theo

Câu ví dụ

接着jiē zhe我们wǒ menyào学习xué xí新课xīn kè
Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.
接着jiē zheshìshuí
Ai là người tiếp theo?

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"tiếp theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp theo" trong tiếng Trung là 接着, đọc là jiē zhe.
接着 nghĩa là gì?
接着 (jiē zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp theo".
接着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接着 như thế nào?
Ví dụ: 接着,我们要学习新课。 (Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.); 接着是谁? (Ai là người tiếp theo?).

Muốn nhớ "接着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí