"tiếp theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp theo" trong tiếng Trung là 接着, đọc là jiē zhe.
接着 nghĩa là gì?
接着 (jiē zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp theo".
接着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接着 như thế nào?
Ví dụ: 接着,我们要学习新课。 (Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.); 接着是谁? (Ai là người tiếp theo?).